Ldr
|
|
03616nam a2200853 p 4500
|
001
|
|
AGPL220157036
|
037
|
__
|
$a1059 Hồng Hà, Phường Chương Dương, Q. Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
040
|
__
|
$aTVAG$bvie$eISBD
|
041
|
0_
|
$avie
|
082
|
14
|
$214$a338.109597$bN455NGH
|
245
|
00
|
$aNông nghiệp Việt Nam /$cBộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
|
260
|
__
|
$aH.
|
300
|
__
|
$at.:$bminh họa;$c42cm
|
310
|
__
|
$aHàng ngày
|
500
|
__
|
$aMộ tả dựa theo số 130 ngày 29/06/2006
|
653
|
0_
|
$aBáo chí
|
653
|
0_
|
$aNông nghiệp
|
653
|
0_
|
$aTin tức
|
653
|
0_
|
$aViệt Nam
|
710
|
2_
|
$aBộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
|
852
|
|
$aAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000957
|
852
|
|
$aAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000958
|
852
|
|
$aAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000959
|
852
|
|
$aAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000960
|
852
|
|
$aAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000961
|
852
|
|
$aAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000962
|
852
|
|
$aAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000963
|
852
|
|
$aAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000964
|
852
|
|
$aAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000965
|
852
|
|
$aAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000966
|
852
|
|
$aAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000967
|
852
|
|
$aAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000968
|
852
|
|
$aAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000969
|
852
|
|
$aAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000970
|
852
|
|
$aAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000971
|
852
|
|
$aAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000972
|
852
|
|
$aAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000973
|
852
|
|
$aAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000974
|
852
|
|
$aAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000975
|
852
|
|
$aAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000976
|
852
|
|
$aAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000977
|
852
|
|
$aAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000978
|
852
|
|
$aAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000979
|
852
|
|
$aAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000980
|
852
|
|
$aAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000981
|
852
|
|
$aAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000982
|
852
|
|
$aAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000983
|
852
|
|
$aAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000984
|
852
|
|
$aAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000985
|
852
|
|
$aAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000986
|
852
|
|
$aAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000987
|
852
|
|
$aAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000988
|
852
|
|
$aAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000989
|
852
|
|
$aAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000990
|
856
|
__
|
$uhttp://www.nongnghiep.vn
|
866
|
__
|
$a1994: 1-12 (1-43)
|
866
|
__
|
$a1996: 1-6 (1-26, Số chuyên đề 1-6); 9-12 (27-52)
|
866
|
__
|
$a1997: 7-12 (52-104 / 602-654)
|
866
|
__
|
$a1998: 1-6 (1-52 / 655-706); 7-12 (53-105)
|
866
|
__
|
$a1999: 1-6 (Xuân, 3-51); 7-9 (52-91); 10-12 (92-131)
|
866
|
__
|
$a2000: 1-3 (Xuân, 3-39); 4-6 (40-91); 7-9 (92-143); 10-12: (144-195)
|
866
|
__
|
$a2001: 1-3 (Xuân, 4-54); 4-6 (55-104); 7-9 (105-156); 10-12 (157-209)
|
866
|
__
|
$a2002: 1-3 (Xuân, 3-51); 4-6 (52-116) ; 7-9 (117-182); 10-12 (183-248)
|
866
|
__
|
$a2003: 1-3 (Xuân, 3-64); 4-6 (65-129); 7-9 (130-195); 10-12 (196-261)
|
866
|
__
|
$a2004: 1-3 (Xuân, 3-65); 4-6 (66-130); 7-9 (131-196); 10-12 (197-262)
|
866
|
__
|
$a2005: 1-3 (Xuân, 3-63); 4-6 (64-127); 7 (130-150); 8-9 (151-195); 10-12 (196-260)$zThiếu: 128, 129
|
866
|
__
|
$a2006: 1-3 (3-65); 4-6 (66-130); 7-9 (131-195); 10-12 (196-260)
|
866
|
__
|
$a2007: 1-3 (3-65); 4-6 (66-130)
|
900
|
|
1
|
911
|
|
Quản Trị TV
|
925
|
|
G
|
926
|
|
0
|
927
|
|
TT
|